中臺科技大學新南向產學合作國際專班學生學則 Phiên bản tiếng Trung và Tiếng mẹ đẻ / Tiếng chính thức của quốc gia sinh viên:點此查看Nhấn vào đây để xem
請參考本學期課表Vui lòng tham khảo Thời khóa biểu học kỳ này:
• 115-1 VO1A Năm 1
• 115-1 VO2A Năm 2
Thông tin Khẩn cấp (Emergency Contacts / 緊急救護)
◆ Số điện thoại Khẩn cấp (Emergency Numbers / 緊急聯絡電話)
• Cứu hỏa và Cấp cứu (Fire & Ambulance / 消防與救護): 119
• Cảnh sát (Police / 警察): 110
◆ An ninh Nhà trường và Liên hệ Khẩn cấp (Campus Security and Emergency Response Contacts / 校園安全與緊急應對聯絡方式)
• An ninh Nhà trường (Campus Security / 校園安全): 04-22392412
• Phòng Tuyển sinh và Hợp tác Quốc tế (Office of Admissions & International Cooperation - OAIC / 招生及國際合作辦公室): 04-22391647 ext. 8821 (Máy lẻ 8821)
Danh sách các cơ sở y tế liên kết của Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Đài (CTUST)
中臺科技大學特約醫療院所清單
| Cơ sở y tế (醫療院所) | Địa chỉ (地址) |
|---|---|
| Bệnh viện Đại học Y dược Trung Quốc (中國醫藥大學附設醫院) | 臺中市北區育德路2號 |
| Bệnh viện Từ Tế Đài Trung (臺中慈濟醫院) | 臺中市潭子區豐興路一段66、88號 |
| Bệnh viện Tổng hợp Quân đội Đài Trung (國軍臺中總醫院) | 臺中市太平區中山路二段348號 |
| Bệnh viện Tổng hợp Trừng Thanh - Bình Đẳng (澄清綜合醫院 - 平等院區) | 臺中市中區平等街139號 |
| Bệnh viện Hiền Đức (賢德醫院) | 臺中市太平區宜昌路420號 |
| Bệnh viện Liên An (聯安醫院) | 臺中市北屯區東山路一段37號 |
| Phòng khám Liên hợp Đông Sơn (臺中東山聯合診所) | 臺中市北屯區東山路一段308號1樓 |
| Phòng khám Nhơn An (仁安診所) | 臺中市北屯區廍子路327號 |
| Phòng khám Tạ Đông Vận (謝東運耳鼻喉科) | 臺中市北屯區軍功路一段487-1號 |
| Phòng khám Lý Ngạn Đức (李彥德耳鼻喉科) | 臺中市北屯區軍功路一段732號 |
| Phòng khám Phương Lân (芳鄰診所) | 臺中市北屯區東山路一段240號 |
| Phòng khám Nha khoa Hòa Quần (和群牙醫) | 臺中市北屯區軍功路二段88號 |
| Phòng khám Mắt Minh Hoa (明華眼科) | 臺中市北屯區東山路一段216-10號 |
| Phòng khám Vương Gia Tuấn (王家駿身心診所) | 臺中市北屯區東山路一段332-5號 |
| Phòng khám Đông y Hạ Khang (賀康中醫) | 臺中市北屯區景賢路99號1樓 |
| Phòng khám Đông y Đức Hân (德忻中醫) | 臺中市太平區太順路337號 |
| Phòng khám Đông y Khánh Ân (慶恩中醫) | 臺中市太平區中山路二段319號 |
| Phòng khám Đông y Cao Đường (高堂中醫) | 臺中市西屯區重慶路229號 |
★ Vui lòng xuất trình Thẻ sinh viên CTUST khi đi khám bệnh.
★ 請持學生證就醫。
教育部專線:0800-789-007 (服務時間:週一至週五 09:00-17:00)
Đường dây nóng của Bộ Giáo dục: 0800-789-007 (Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 09:00 - 17:00)
請點選以下法規查看細節:
• 道路交通安全規則Quy tắc An toàn Giao thông Đường bộ
• 就業服務法Luật Dịch vụ Việc làm
• 勞動基準法Luật Tiêu chuẩn Lao động
• 外國學生來臺就學辦法Quy định Du học Đài Loan dành cho Sinh viên Nước ngoài
• 性別平等教育法Luật Giáo dục Bình đẳng Giới
提供中文、英文及當地國語言版本之招生簡章下載。Cung cấp bản tải về Báo danh/Tuyển sinh bằng tiếng Trung, tiếng Anh và ngôn ngữ của quốc gia sở tại.
點此查看Nhấn vào đây để xem